|
|
|||||
|
Hỗ trợ trực tuyến:
|
||||
|
|
|
Canon IR-1022F |
|
||||||||||||
Ricoh Aficio MP1600LE
Kiểu máy: Kiểu để bàn ; Độ phân giải (dpi): 600x600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 16 bản/phút ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy chuẩn: 250 x 1 ; Khay tay: 100 tờ
Sharp AR-M206
Kiểu máy: Kiểu để bàn ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A4 ; Tốc độ copy: 20 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.2 giây ; Số bản copy liên tục: 999 bản ; Phóng to (%) : 400 ; Thu nhỏ (%) : 25 ; Khay chứa giấy...
Konica Minolta Bizhub 163 +MB501
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 16 bản/phút ; Phóng to (%) : 400 ; Thu nhỏ (%) : 25 ; Khay chứa giấy chuẩn: 250 x 2 ; Khay tay: 100 tờ
Xerox Document Centre 1080CP
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600x600 ; Khổ giấy: A4 ; Tốc độ copy: 18 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.5 giây ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy...
Xerox Document Centre 186
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A4 ; Tốc độ copy: 18 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.5 giây ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy...
Konica Minolta Bizhub 162
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 16 bản/phút ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy chuẩn: 250 x 1 ; Khay tay: 100 tờ ;...
Konica Minolta Bizhub 163
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 16 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.0 giây ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 400 ; Thu nhỏ (%) : 25 ; Khay chứa giấy...
Xerox Document Centre 186DC
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 18 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.4 giây ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy...
ToShiBa E-STUDIO 520
Độ phân giải (dpi): 2400 x 600 ; Tốc độ copy: 52 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 4.0 giây ; Số bản copy liên tục: 999 bản ; Khay chứa giấy chuẩn: 500 x 4 ; Khay tay: 100 tờ ; Chức năng:
ToshiBa E-STUDIO 720
Độ phân giải (dpi): 2400 x 600 ; Tốc độ copy: 72 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 3.5 giây ; Số bản copy liên tục: 999 bản ; Khay chứa giấy chuẩn: 500 x 4 ; Khay tay: 100 tờ ; Chức năng:
Toshiba E-Studio 161
Kiểu máy: Kiểu để bàn ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 16 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.2 giây ; Số bản copy liên tục: 999 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy...
TOSHIBA E-STUDIO 211
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600 ; Khổ giấy: A4 ; Tốc độ copy: 18 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.6 giây ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200
