...

Canon IR-1022F

Kiểu máy: Kiểu để bàn ; Độ phân giải (dpi): 1200x600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 22 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 8.0 giây ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy chuẩn: 500 ; Khay tay: 80 tờ
Giá khoảng: 25,047,500 Đ ~ 25,047,500 Đ từ 1 cửa hàng

  Tên sản phẩm
1 USD =  21,000 Đ  
Cửa hàng
Máy photocopy Canon iR1022F
- Bảo hành:  12 tháng
- Trong kho: Liên hệ
25,047,500 Đ  (1,192.7 USD)
Cập nhật:  05/02/201202:37
Hà Nội  Xem 
 

Máy photocopy khác gần giá nhất
Ricoh Aficio MP1600LE
Giá từ: 24,800,000 Đ
Sharp AR-M206
Giá từ: 24,804,000 Đ
Konica Minolta Bizhub 163 +MB501
Giá từ: 25,190,000 Đ
Xerox Document Centre 1080CP
Giá từ: 25,150,000 Đ
Xerox Document Centre 186
Giá từ: 25,250,000 Đ
Konica Minolta Bizhub 162
Giá từ: 24,998,400 Đ
Konica Minolta Bizhub 163
Giá từ: 25,236,000 Đ
Xerox Document Centre 186DC
Giá từ: 24,950,000 Đ
ToShiBa E-STUDIO 520
Giá từ: 25,200,000 Đ
ToshiBa E-STUDIO 720
Giá từ: 25,200,000 Đ
Toshiba E-Studio 161
Giá từ: 24,885,000 Đ
TOSHIBA E-STUDIO 211
Giá từ: 25,248,000 Đ
Thêm vào danh sách yêu thích
Bạn chưa đăng nhập . Vui lòng đăng nhập để tiếp tục
Thêm vào danh sách yêu thích
Bạn chưa đăng nhập . Vui lòng đăng nhập để tiếp tục
Tôi muốn bán sản phẩm này
Ricoh Aficio MP1600LE
Kiểu máy: Kiểu để bàn ; Độ phân giải (dpi): 600x600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 16 bản/phút ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy chuẩn: 250 x 1 ; Khay tay: 100 tờ
Sharp AR-M206
Kiểu máy: Kiểu để bàn ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A4 ; Tốc độ copy: 20 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.2 giây ; Số bản copy liên tục: 999 bản ; Phóng to (%) : 400 ; Thu nhỏ (%) : 25 ; Khay chứa giấy...
Konica Minolta Bizhub 163 +MB501
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 16 bản/phút ; Phóng to (%) : 400 ; Thu nhỏ (%) : 25 ; Khay chứa giấy chuẩn: 250 x 2 ; Khay tay: 100 tờ
Xerox Document Centre 1080CP
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600x600 ; Khổ giấy: A4 ; Tốc độ copy: 18 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.5 giây ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy...
Xerox Document Centre 186
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A4 ; Tốc độ copy: 18 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.5 giây ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy...
Konica Minolta Bizhub 162
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 16 bản/phút ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy chuẩn: 250 x 1 ; Khay tay: 100 tờ ;...
Konica Minolta Bizhub 163
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 16 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.0 giây ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 400 ; Thu nhỏ (%) : 25 ; Khay chứa giấy...
Xerox Document Centre 186DC
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 18 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.4 giây ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy...
ToShiBa E-STUDIO 520
Độ phân giải (dpi): 2400 x 600 ; Tốc độ copy: 52 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 4.0 giây ; Số bản copy liên tục: 999 bản ; Khay chứa giấy chuẩn: 500 x 4 ; Khay tay: 100 tờ ; Chức năng:
ToshiBa E-STUDIO 720
Độ phân giải (dpi): 2400 x 600 ; Tốc độ copy: 72 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 3.5 giây ; Số bản copy liên tục: 999 bản ; Khay chứa giấy chuẩn: 500 x 4 ; Khay tay: 100 tờ ; Chức năng:
Toshiba E-Studio 161
Kiểu máy: Kiểu để bàn ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 16 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.2 giây ; Số bản copy liên tục: 999 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy...
TOSHIBA E-STUDIO 211
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600 ; Khổ giấy: A4 ; Tốc độ copy: 18 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.6 giây ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200