|
|
|||||
|
Hỗ trợ trực tuyến:
|
||||
|
|
|
Canon IR-2018NChức năng: Copy, In , Scan
Chức năng Photocopy:
Khổ giấy: Max A3.
Tốc độ: 18 trang/phút.
Bộ nhớ: 128MB RAM ( max 256MB).
Thu phóng :50-200%.
Khay nạp giấy tự động :250 tờ x 1 khay,
Khay nạp tay; 80 tờ.
Sao chụp nhân...
...
Xem thêm
|
|
||||||||||||
Ricoh Aficio MP1600LE
Kiểu máy: Kiểu để bàn ; Độ phân giải (dpi): 600x600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 16 bản/phút ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy chuẩn: 250 x 1 ; Khay tay: 100 tờ
Sharp AR-M206
Kiểu máy: Kiểu để bàn ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A4 ; Tốc độ copy: 20 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.2 giây ; Số bản copy liên tục: 999 bản ; Phóng to (%) : 400 ; Thu nhỏ (%) : 25 ; Khay chứa giấy...
Canon NP-7160
Kiểu máy: Kiểu để bàn ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 16 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 10.0 giây ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Khay chứa giấy chuẩn: 250 x 1
Xerox DocuCentre 1080DC
Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: B5 – A3 ; Tốc độ copy: 18 bản/phút ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Khay chứa giấy chuẩn: 500 tờ ; Khay tay: 50 tờ
Konica Minolta Bizhub 162
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 16 bản/phút ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy chuẩn: 250 x 1 ; Khay tay: 100 tờ ;...
CANON IR-1024F
Kiểu máy: Kiểu để bàn ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A4 ; Tốc độ copy: 20 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 8.0 giây ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy...
Xerox Document Centre 186DC
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 18 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.4 giây ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy...
Xerox 1055PL
Kiểu máy: Kiểu để bàn ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 15 bản/phút ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy chuẩn: 250 x 1 ; Khay tay: 95 tờ
RICOH AFICIO 1600LE
Kiểu máy: Kiểu đứng ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 16 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 6.5 giây ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy chuẩn: 250 x 1 ; Khay tay: 100 tờ...
KYOCERA MITA KM2035
Kiểu máy: Kiểu để bàn ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 20 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 5.0 giây ; Số bản copy liên tục: 999 bản ; Phóng to (%) : 400 ; Thu nhỏ (%) : 25 ; Khay chứa giấy...
Toshiba E-Studio 161
Kiểu máy: Kiểu để bàn ; Độ phân giải (dpi): 600 x 600 ; Khổ giấy: A3 ; Tốc độ copy: 16 bản/phút ; Thời gian copy bản đầu: 7.2 giây ; Số bản copy liên tục: 999 bản ; Phóng to (%) : 200 ; Thu nhỏ (%) : 50 ; Khay chứa giấy...
Konica Minolta Bizhub 184
Tốc độ copy: 18 bản/phút ; Khổ giấy: A5-A3 ; Độ phân giải (dpi): 600x600dpi ; Khay chứa giấy chuẩn: 250 x 1 ; Khay giấy tay: 100 tờ ; Thời gian copy bản đầu: 8.0 giây ; Số bản copy liên tục: 99 bản ; Phóng to - Thu nhỏ:...
