|
|
||
|
|
Acbel R8 II 600W (PC9026)
INPUT SPEC.
Input Voltage Range 110~230Vac
Input Frequency Range 50~60Hz
Leakage Current 3.5mA@120V/60Hz
AC Input Current 10A@115V, 6A@230V
PFC (Harmonic) Meet EN61000-3-2 Class D
EMI/RFI CISPR 22 Class B
...
Thermaltake Toughpower QFan 850W (W0204RE)
Thermaltake Toughpower QFan 850W (W0204RE), Cable Management, Active PFC, ATX 12V 2.2/EPS12V, 14cm Fan, +12V 62A, 2 x 6pin PCI-E & 2 x 8pin PCI-E, 8x SATA , Có chứng thực NVIDIA SLI-Ready và 80 Plus
Corsair HX 750W ( 750HX - Modul cable)
Nguồn Corsair 750HX - Cáp rời - New (Ultra Quiet Fan 14cm , Hiệu suất trên 90%,12SATA, 8ATA, 2FDD, 4x8pin PCI-Ex,1Rail 12V). CMPSU-750HX
Scythe Katana 3
The Japanese long sword "Katana" is produced in a unique, manufacturing process, which has been brought to perfection over centuries - until today, only a few blacksmith master have the knowledge to manufacture a...
Prolimatech Megahalems rev.B
Support socket LGA 775 / LGA 1156 / LGA 1366 có sẵn 2 gông giữ quạt (không kèm theo quạt).
Acbel R8 700W (PC6024)
Nguồn 700W Acbel R8 , 4SATA, Fan12,1x8Pins,2x6pins for PCIE, active PFC, Black coating, ball bearing color,BH3N
AMD Athlon II™ X2 260
Tốc độ CPU: 3.2 GHz ; Công suất tiêu thụ: 65 W
HP ProLiant DL370 G6 (487794-371)
Số lượng CPU tối đa: 2 ; Số lượng CPU: 1 ; Tốc độ CPU: 2.4 GHz ; CPU FSB: 1,066 MHz ; Loại CPU: Intel Xeon Quad Core E5530 ; Dung lượng RAM cài sẵn : 6 GB ; Chipset hệ thống: Intel 5520 ; Dung lượng HDD tối đa hỗ trợ:...
IBM System x3650 M2 (7947-32A)
Số lượng CPU tối đa: 2 ; Số lượng CPU: 1 ; Tốc độ CPU: 2.26 GHz ; CPU FSB: 1,066 MHz ; Loại CPU: Intel Xeon Quad-Core E5520 ; Dung lượng RAM cài sẵn : 2 GB ; Dung lượng RAM tối đa: 128 GB ; Dung lượng ổ cứng : 1 GB ;...
Asus 23" MS238H (Full HD)
Kích thước màn hình: 23.0 in ; Loại màn hình: TFT-LCD ; Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 ; Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) ; Kích thước điểm ảnh: 0.265 mm ; Khả năng hiển thị màu: 16.7 màu triệu ; Độ sáng màn hình: 250...
Lenovo ThinkCentre M70e - E7600 (0821-RZ4)
Tốc độ CPU: 3.06 GHz ; Dung lượng Cache: 3 MB ; Dung lượng RAM: 1 GB ; Loại RAM: DDR3 ; Bus RAM: 1,066 Mhz ; Chipset Mainboard: Intel G41 Express ; Dung lượng Ổ cứng : 320 GB
HP Pavilion DV3-2302TU (WP639PA)
Loại CPU: Intel Core i3-350M ; Tốc độ CPU: 2.26 Ghz ; Thông tin bo mạch: Mobile Intel GM45 Express Chipset ; Loại RAM: DDR3 ; Dung lượng RAM: 2 GB ; Dung lượng đĩa cứng: 250 GB ; Tốc độ quay - HDD: 7,200 rpm ; Kích...
APC Smart-UPS SC 1500VA 230V - 2U (SC1500I)
TECHNICAL SPECIFICATIONS
Product
Model
APC Smart-UPS SC 1500VA 230V - 2U
P/N
SC1500I
Output
Output Power Capacity
865 Watts / 1500 VA
Max Configurable Power supported
865 Watts / 1500 VA
Nominal Output...
HP Compaq CQ41-225TX (WJ431PA)
Loại CPU: Intel Core i5-520M ; Tốc độ CPU: 2.4 Ghz ; Loại RAM: DDR3 ; Dung lượng RAM: 2 GB ; Dung lượng đĩa cứng: 500 GB ; Tốc độ quay - HDD: 7,200 rpm ; Kích thước màn hình: 14.1 " ; Công nghệ đồ họa: ATI Mobility...
HP LaserJet P1005
Cỡ giấy: A4 ; Độ phân giải: 400dpi ; Tốc độ in trắng đen: 15 trang/phút ; Chức năng: • In trực tiếp ; Loại máy in: Laser đen trắng ; Cổng giao tiếp: USB 2.0 ; Khay đựng giấy thường: 150 tờ ; Khay đựng giấy cỡ nhỏ: 100 tờ
ASUS RAMPAGE II EXTREME
Intel Socket B LGA 1336, X58 Express, ATX, 12GB DDR3, 6.4 GT/s Bus - MPN: RAMPAGEIIEXTREME
Máy Fax giấy nhiệt Panasonic KX-FT961
Chức năng: • Copy • Scan • Điện thoại ; Cổng giao tiếp: • - ; Loại máy Fax: In Nhiệt
Logitech Keyboard K600
Hãng sản xuất: Logitech Inc. / Kết nối: USB, / Sử dụng cho: Desktop PC / Tính năng: Multimedia, Hotkey
Draytek Vigor 2910 ( V2910 )
<< Draytek V2910 Firewall VPN server Load balancing >> Cân Bằng Tải & Security BroadBand router + VPN Server 2 cổng WAN kết nối tới 2 ADSL router, FiberNet , Cân bằng tải có đường Backup dữ liệu. 4 cổng LAN 10/100Mbps...
Asus 27" MT276H (Full HD)
Kích thước màn hình: 27.0 in ; Loại màn hình: TFT-LCD ; Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 ; Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) ; Kích thước điểm ảnh: 0.311 mm ; Khả năng hiển thị màu: 16.7 màu triệu ; Độ sáng màn hình: 220...
GIGABYTE GV R467D3 512I
Kiểu bộ nhớ: GDDR3 ; Dung lượng bộ nhớ: 512 MB ; Cổng giao tiếp: HDMI ; Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 2.0 ; Chipset: ATI ; Giao tiếp bộ nhớ: 128bit ; Độ phân giải tối đa: 2560 x 1600 ; Công nghệ hỗ trợ: • RoHS...
HP 455i DVD-ROM 18X IDE
HP™ 455i ổ DVDROM (mầu đen) tốc độ DVD 18X / CDROM 48X, chuẩn IDE ATA Công nghệ: SMART-X, ABS, DVD Multi (Buffer 2Mb - Đọc DVDROM 18X, Đọc CDROM 48X)
Cooler Master Elite 360 (HTPC)
Hình dáng: Mini Tower ; Mainboard hỗ trợ: ATX , Micro ATX (mATX) ; Quạt làm mát: 1 cái ; Internal Bays 3.5: 1 cái ; Externally Accessible 5.25 Bays: 2 cái ; Externally Accessible 3.5 Bays: 1 cái ; Số lượng ổ đĩa hỗ trợ:...
ASUS P7P55D DELUXE
Chipset: Intel P55 ; Socket: Intel Socket 1156 ; Loại Ram sử dụng: DDR3 ; Số khe cắm ram: 4 ; Loại CPU hỗ trợ: • Intel Core i7 ; Dung lượng RAM tối đa: 16 GB ; Memory Bus: • 1333Mhz • 1600MHz • 2200Mhz ; Bus Speed...
|
|
